sự đánh giá {danh} · volume_up. appreciation · assessment · evaluation · opinion. Bản dịch. VI. đánh giá {động từ}. volume_up · appraise [appraised|appraised] {
sự đánh giá {danh} · volume_up. appreciation · assessment · evaluation · opinion. Bản dịch. VI. đánh giá {động từ}. volume_up · appraise [appraised|appraised] {
sự đánh giá {danh} · volume_up. appreciation · assessment · evaluation · opinion. Bản dịch. VI. đánh giá {động từ}. volume_up · appraise [appraised|appraised] {